kim ngạch

kim ngạch

Kim ngạch xuất khẩu của công ty được hiển thị rõ ràng trên biểu đồ cột.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Số tiền, giá trị tổng cộng của một hoạt động kinh tế, thương mại, tài chính trong một khoảng thời gian nhất định, thường được dùng trong kế toán thống kê.
    • Tổng mức, quy mô của các giao dịch, hợp đồng hoặc hoạt động xuất nhập khẩu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Kim ngạch xuất khẩu của nước ta năm nay tăng trưởng mạnh. (Tổng giá trị hàng hóa xuất khẩu của nước ta năm nay tăng trưởng mạnh.)
    • Hai công ty đã hợp đồng với kim ngạch hàng trăm tỷ đồng. (Hai công ty đã hợp đồng với tổng giá trị hàng trăm tỷ đồng.)
    • Kim ngạch thương mại giữa hai quốc gia đạt mức kỷ lục. (Tổng giá trị thương mại giữa hai quốc gia đạt mức kỷ lục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đạt kim ngạch": đạt được một tổng giá trị, mức doanh thu nào đó.

    • Công ty phấn đấu đạt kim ngạch 500 tỷ đồng trong năm nay. (Công ty phấn đấu đạt tổng doanh thu 500 tỷ đồng trong năm nay.)
  • "Kim ngạch hợp đồng": tổng giá trị được ghi nhận trong một bản hợp đồng.

    • Kim ngạch hợp đồng này lớn hơn nhiều so với dự kiến. (Tổng giá trị của hợp đồng này lớn hơn nhiều so với dự kiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Doanh thu (danh từ): số tiền thu được từ hoạt động kinh doanh, bán hàng. (Từ này rộng hơn thông dụng hơn trong nhiều ngữ cảnh so với "kim ngạch").
  • Tổng mức (danh từ): mức độ, quy mô tổng cộng của một chỉ tiêu nào đó.
  • Giá trị giao dịch (danh từ): giá trị của các giao dịch được thực hiện.
Từ đồng nghĩa
  • Chỉ tiêu (trong ngữ cảnh kế hoạch, thống kê).
  • Quy mô tài chính.
  • Số tiền tổng cộng.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "kim ngạch" mang tính chuyên ngành, thường được sử dụng trong các văn bản kinh tế, tài chính, báo cáo thương mại, đặc biệt khi nói về xuất nhập khẩu.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ như "doanh số", "doanh thu", "tổng giá trị" cho dễ hiểu hơn.